Đội chủ nhà
Yokohama F. Marinos
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Kyoto Sanga
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Nissan Stadium · Yokohama
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Nissan Stadium · Yokohama
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Combo Double chance : Yokohama F. Marinos or draw and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2027
9
Yokohama F. Marinos 4 trận 6 điểm
14
Kyoto Sanga 4 trận 4 điểm
Đối đầu gần đây
Jeison Quiñónes Yellow Card
Yokohama F. Marinos
■
Shin Miidera Substitution 1 · Kiến tạo: Toichi Suzuki
Yokohama F. Marinos
↔
Everton Maceió Substitution 1 · Kiến tạo: Temma Matsuda
Kyoto Sanga
↔
Ryuma Nakano Normal Goal · Kiến tạo: Rafael Papagaio
Kyoto Sanga
●
Kyo Sato Yellow Card
Kyoto Sanga
■
Kaina Tanimura Penalty
Yokohama F. Marinos
●
Ryotaro Tsunoda Substitution 2 · Kiến tạo: Jordy Croux
Yokohama F. Marinos
↔
Kei Chinen Substitution 3 · Kiến tạo: Riku Yamane
Yokohama F. Marinos
↔
Kosei Suwama Yellow Card
Yokohama F. Marinos
■
Yusuke Ishida Substitution 2 · Kiến tạo: Ren Kato
Kyoto Sanga
↔
Ryuma Nakano Substitution 3 · Kiến tạo: Shun Nagasawa
Kyoto Sanga
↔
Rafael Papagaio Substitution 4 · Kiến tạo: Fuchi Honda
Kyoto Sanga
↔
Kyo Sato Substitution 5 · Kiến tạo: Kodai Nagata
Kyoto Sanga
↔
Yokohama F. Marinos
4-2-3-1
Huấn luyện viên S. Corica
Đội hình xuất phát
- 21
H. Iikura G - 13
T. Inoue D - 17
J. Quiñónes D - 33
K. Suwama D - 22
R. Tsunoda D - 14
K. Chinen M - 41
K. Matsumura M - 24
T. Kondo M - 40
J. Amano M - 47
S. Miidera M - 9
K. Tanimura F
Cầu thủ dự bị
- 11
J. Croux F - 8
T. Kida M - 34
T. Kimura M - 23
R. Miyaichi F - 43
R. Nitta F - 1
Park Il-Gyu G - 25
T. Suzuki M - 32
Y. Tanaka M - 28
R. Yamane M
Kyoto Sanga
4-2-3-1
Huấn luyện viên R. Popović
Đội hình xuất phát
- 90
Halls G - 40
Y. Ishida D - 43
Weverton D - 50
Y. Suzuki D - 44
K. Sato D - 6
João Pedro M - 25
Yoon Sung-Jun M - 77
H. Arai M - 38
Everton M - 48
R. Nakano M - 9
Rafael Elias F
Cầu thủ dự bị
- 60
R. Yamanaka M - 5
H. Tawiah D - 1
G. Ota G - 15
K. Nagata D - 93
S. Nagasawa F - 18
T. Matsuda M - 26
R. Kato D - 99
F. Honda M - 10
S. Fukuoka M
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
328 Chuyền chính xác 161
11 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 7
10 Sút bị chặn 3
19 Free Kicks 8
2 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 1
5 Sút chệch mục tiêu 5
3 Việt vị 1
408 Tổng đường chuyền 253
17 Tổng cú sút 14
2 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 4
8 Phạm lỗi 19
0 Thẻ đỏ 0
62% Kiểm soát bóng 38%
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.1 X 3.4 2 3.4
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.3
O/U
O 2.5 1.8 U 2.5 2
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.7 N 2.05
1X2
1 2.5 X 2.25 2 4.33
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.32
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Kyoto Sanga 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.39
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.59
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.26
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.33
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 8.02
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.44
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.05
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.54
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.45
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Điểm số
- 6.73
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.53
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Điểm số
- 6.92
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yokohama F. Marinos 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.79
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.76
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.62
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.21
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.54
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.4
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.66
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 55 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.89
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.32
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.32
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.07
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












