Fenerbahçe vs Beşiktaş: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Fenerbahçe
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Beşiktaş
Ngày 00:00 · 06/09
Sân đấu Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu · Istanbul
Trọng tài H. U. Meler
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 06/09
Sân đấu Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu · Istanbul
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài H. U. Meler

Bảng xếp hạng · 2026

8 Fenerbahçe 2 trận 3 điểm
12 Beşiktaş 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Fenerbahçe 1 - 2 Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Fenerbahçe 1 - 0 Beşiktaş
Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Fenerbahçe 1 - 2 Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş 2 - 3 Fenerbahçe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Fenerbahçe 0 - 1 Beşiktaş
Milan Škriniar Normal Goal Fenerbahçe
Ridvan Yilmaz Normal Goal · Kiến tạo: Leandro Trossard Beşiktaş
Emirhan Topçu Yellow Card Beşiktaş
Mason Greenwood Yellow Card Fenerbahçe
Ridvan Yilmaz Substitution 1 · Kiến tạo: Kassoum Ouattara Beşiktaş
İrfan Can Kahveci Substitution 1 · Kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu Fenerbahçe
Milan Škriniar Yellow Card Fenerbahçe
Ederson Santana de Moraes Yellow Card Fenerbahçe
Dušan Vlahović Yellow Card Beşiktaş
Václav Černý Yellow Card Beşiktaş
Václav Černý Substitution 2 · Kiến tạo: Ilhan Fakili Beşiktaş
Oğuz Aydın Substitution 2 · Kiến tạo: Nene Dorgeles Fenerbahçe
Vedat Muriqi Substitution 3 · Kiến tạo: Romelu Lukaku Fenerbahçe
Dušan Vlahović Normal Goal · Kiến tạo: Orkun Kökçü Beşiktaş
Mattéo Guendouzi Yellow Card Fenerbahçe
Junior Olaitan Substitution 3 · Kiến tạo: Wilfred Ndidi Beşiktaş
Emirhan Topçu Substitution 4 · Kiến tạo: Tiago Djaló Beşiktaş
Mattéo Guendouzi Substitution 4 · Kiến tạo: Ismail Yüksek Fenerbahçe
Dušan Vlahović Substitution 5 · Kiến tạo: Oh Hyeon-gyu Beşiktaş

Fenerbahçe

4-2-3-1

Huấn luyện viên İ. Kartal

Đội hình xuất phát

  • 31 Ederson G
  • 27 Nélson Semedo D
  • 37 M. Škriniar D
  • 15 N. Aké D
  • 3 A. Brown D
  • 6 M. Guendouzi M
  • 91 N. Kanté M
  • 11 M. Greenwood M
  • 17 İ. Kahveci M
  • 70 O. Aydın M
  • 19 V. Muriqi F

Cầu thủ dự bị

  • 21 K. Peprah Oppong D
  • 5 İ. Yüksek M
  • 7 K. Aktürkoğlu F
  • 14 Y. Demir D
  • 28 B. Elmaz M
  • 34 M. Günok G
  • 9 R. Lukaku F
  • 22 L. Mercan D
  • 18 M. Müldür D
  • 45 N. Dorgeles F

Beşiktaş

4-1-4-1

Huấn luyện viên V. Italiano

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Nübel G
  • 62 A. Murillo D
  • 12 E. Agbadou D
  • 53 E. Topçu D
  • 33 R. Yılmaz D
  • 6 S. Özcan M
  • 18 V. Černý M
  • 15 J. Olaitan M
  • 10 O. Kökçü M
  • 19 L. Trossard M
  • 28 D. Vlahović F

Cầu thủ dự bị

  • 80 D. Alemdar G
  • 22 Taylan Bulut D
  • 35 Tiago Djaló D
  • 29 I. Fakili F
  • 8 K. Yılmaz M
  • 90 S. Kılıçsoy F
  • 9 Oh Hyeon-Gyu F
  • 11 K. Ouattara D
  • 17 E. Poku F
  • 4 W. Ndidi M
Fenerbahçe
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Beşiktaş
342 Chuyền chính xác 345
3 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 5
3 Sút bị chặn 5
21 Free Kicks 16
2 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 3
2 Việt vị 4
419 Tổng đường chuyền 415
9 Tổng cú sút 14
4 Thẻ vàng 3
2 Phạt góc 7
18 Phạm lỗi 21
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Fenerbahçe Beşiktaş

1X2

1 2.1 X 3.2 2 3.4

AH

H +1.25 1.11 A -1.25 1.27

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.75 X 2.2 2 3.75

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 11 1-0 8 0-2 17 1-1 6 2-0 11 0-3 41 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 81 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 67 6-0 251 1-6 501 2-5 201 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 201 7-0 501 3-5 351 4-4 201 5-3 201 6-2 301 7-1 451 5-4 451 6-3 501

Beşiktaş 21 cầu thủ

A. Nübel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Ndidi 4 · M
Số phút 14 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Murillo 62 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Agbadou 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Topçu 53 · D
Số phút 77 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Yılmaz 33 · D
Số phút 45 Điểm số 7.21 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Alemdar 80 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylan Bulut 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Djaló 35 · D
Số phút 13 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Fakili 29 · F
Số phút 26 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yılmaz 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kılıçsoy 90 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oh Hyeon-Gyu 9 · F
Số phút 5 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ouattara 11 · D
Số phút 45 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Poku 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Olaitan 15 · M
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Özcan 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kökçü 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.49 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.49
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Černý 18 · M
Số phút 64 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Vlahović 28 · F
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Trossard 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.32 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.32
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fenerbahçe 21 cầu thủ

K. Aktürkoğlu 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İ. Yüksek 5 · M
Số phút 6 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Peprah Oppong 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Dorgeles 45 · F
Số phút 22 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Müldür 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mercan 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Lukaku 9 · F
Số phút 22 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Günok 34 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Elmaz 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Demir 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ederson 31 · G
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Muriqi 19 · F
Số phút 68 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Aydın 70 · M
Số phút 68 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İ. Kahveci 17 · M
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Greenwood 11 · M
Số phút 90 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.74
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Guendouzi 6 · M
Số phút 84 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Kanté 91 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Brown 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Aké 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Škriniar 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nélson Semedo 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0