Đội chủ nhà
Crewe
2 - 2 H1 0-1
Đội khách
Walsall
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Alexandra Stadium · Crewe
Trọng tài O. Mackey
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Alexandra Stadium · Crewe
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài O. Mackey
Dự đoán
Combo Double chance : draw or Walsall and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
4
Crewe 4 trận 8 điểm
3
Walsall 4 trận 8 điểm
Đối đầu gần đây
A. Pressley Penalty
Walsall
●
D. Skura Substitution 1 · Kiến tạo: H. Burke
Walsall
↔
J. March Normal Goal · Kiến tạo: J. Tabiner
Crewe
●
A. Pressley Normal Goal · Kiến tạo: R. Smith
Walsall
●
C. McNeill Substitution 1 · Kiến tạo: J. Gibson
Crewe
↔
J. Tabiner Substitution 2 · Kiến tạo: J. Lankester
Crewe
↔
C. Crew Substitution 2 · Kiến tạo: I. Moore
Walsall
↔
A. Dallas Substitution 3 · Kiến tạo: T. Sodje
Walsall
↔
L. Billington Substitution 3 · Kiến tạo: M. Demetriou
Crewe
↔
L. Simper Yellow Card
Walsall
■
J. March Substitution 4 · Kiến tạo: A. Thibaut
Crewe
↔
R. Smith Substitution 4 · Kiến tạo: A. Adomah
Walsall
↔
T. Sodje Yellow Card
Walsall
■
R. Hutchinson Normal Goal
Crewe
●
Crewe
Huấn luyện viên Lee Bell
Đội hình xuất phát
- 1
T. Booth - 2
L. Billington - 6
L. Offord - 12
J. Stephenson - 3
R. Hutchinson - 11
J. Tabiner - 17
M. Holicek - 10
J. White - 20
C. Agius - 23
C. McNeill - 9
J. March
Cầu thủ dự bị
- 13
I. Lawlor - 5
M. Demetriou - 30
S. Dancey - 14
J. Gibson - 7
J. Lankester - 4
K. Ure - 29
A. Thibaut
Walsall
Huấn luyện viên Lee Grant
Đội hình xuất phát
- 1
J. Ward - 22
E. Ahui - 25
D. Skura - 4
J. Connolly - 3
M. Hancock - 8
C. Crew - 6
S. Sprangler - 10
L. Simper - 9
A. Dallas - 11
R. Smith - 19
A. Pressley
Cầu thủ dự bị
- 31
T. Wooster - 5
H. Burke - 29
J. Furlong - 16
R. Maher - 15
I. Moore - 37
A. Adomah - 7
T. Sodje
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
387 Chuyền chính xác 305
14 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 5
8 Sút bị chặn 4
14 Free Kicks 10
5 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 3
7 Sút chệch mục tiêu 6
1 Việt vị 1
458 Tổng đường chuyền 391
20 Tổng cú sút 14
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
55% Kiểm soát bóng 45%
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.3 X 3.4 2 2.9
AH
H +1.5 1.12 A -1.5 1.21
O/U
O 2.5 1.8 U 2.5 2
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.62 N 2.2
1X2
1 2.88 X 2.25 2 3.4
AH
H +0.75 1.19 A -0.75 1.25
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.












